ENGINE
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| ヒノ | P11C | TT10236 | 0Hrs |
| Hãng | ヒノ |
|---|---|
| Model | P11C |
| Serial | TT10236 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| ヒノ | P11C | TT10236 | 0Hrs |
| Hãng | ヒノ |
|---|---|
| Model | P11C |
| Serial | TT10236 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |