MINI EXCAVATOR
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | 10763 | 1689Hrs | Piping Variable gauge |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | |
| Serial | 10763 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 1689Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật | Piping Variable gauge |
Gửi liên hệ
Xem xe