MINI EXCAVATOR
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | U-25 | 50438 | 4735Hrs |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | U-25 |
| Serial | 50438 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 4735Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | U-25 | 50438 | 4735Hrs |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | U-25 |
| Serial | 50438 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 4735Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |