MINI EXCAVATOR
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| 862-010578 | 2050Hrs | Cabin |
| Hãng | |
|---|---|
| Model | |
| Serial | 862-010578 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 2050Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật | Cabin |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| 862-010578 | 2050Hrs | Cabin |
| Hãng | |
|---|---|
| Model | |
| Serial | 862-010578 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 2050Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật | Cabin |