Skip to content

SKID STEER LOADER

Thông tin

Hãng Model Serial Năm sản xuất Thời gian hoạt động Đặc điểm kỹ thuật
BOBCAT 553 528011001 1055Hrs Canopy Piping
Hãng BOBCAT
Model 553
Serial 528011001
Năm sản xuất
Thời gian hoạt động 1055Hrs
Đặc điểm kỹ thuật Canopy Piping

Hình ảnh

Click vào hình để xem hình ảnh lớn hơn

Gallery ImageGallery ImageGallery ImageGallery ImageGallery ImageGallery ImageGallery Image

Sản phẩm tương tự

MINI CRAWLER CRANE

MINI CRAWLER CRANE/TADANO

TM15Z-1

0Hrs

Rough Terrain Crane

Rough Terrain Crane/KATO

KR-50H-V

1843Hrs

MINI CRAWLER CRANE

MINI CRAWLER CRANE/TOA

CC205HRS

0Hrs

CRAWLER CRANE

CRAWLER CRANE/KOMATSU

PC30FR-1

4487Hrs

Rough Terrain Crane

Rough Terrain Crane/TADANO

TR80M-1

9870Hrs

Rough Terrain Crane

Rough Terrain Crane/KATO

KR25H-V3

11110Hrs

MINI CRAWLER CRANE

MINI CRAWLER CRANE/TOA

CC165HRW

0Hrs

Hệ Thống Kho Bãi Vũ Đức

Kho bãi Cơ sở 1 Bắc Ninh Xem bản đồ

Máy Cày Đình Việt
Tỉnh lộ 281 Phố Kênh Vàng Xã Trung Kênh Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
0979.363.666 Mr.Đức

Kho bãi Cơ sở 2 Long An Xem bản đồ

Kho Hàng
191 Nguyễn Hữu Trí Ấp 3 Xã Tân Bửu Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
0971.034.070 Mr.Duy Zalo

Kho bãi Cơ sở 3 Nhật Bản

0971.034.070Mr.Bùi Thanh Duy zalo